Thông số bánh sao|vành sao | Tư vấn kỹ thuật | phụ tùng máy công trình, kính máy xúc,phụ tùng máy xúc,giảm chấn máy lu sakai,guốc cao su máy xúc,mâm quay toa máy xúc,phụ tùng máy xúc, motor ga,lốc điều hoà máy xúc, Komatsu, Kobelco, Hitachi, Doosan, Huyndai

Thông số bánh sao|vành sao | Tư vấn kỹ thuật | phụ tùng máy công trình, kính máy xúc,phụ tùng máy xúc,giảm chấn máy lu sakai,guốc cao su máy xúc,mâm quay toa máy xúc,phụ tùng máy xúc, motor ga,lốc điều hoà máy xúc, Komatsu, Kobelco, Hitachi, Doosan, Huyndai

Hotline Hotline 0966.592.638 Yahoo Skype
Hỗ trợ trực tuyến 24/7
Hỗ trợ trực tuyến 24/7

Hãy liên hệ trực tiếp với KB Construction để chúng tôi hỗ trợ kiểm tra chính xác phụ tùng bạn cần tìm.

Phòng bán hàng KB Construction
Tel KD 03: Phụ trách kinh doanh : 0973.462.078
Skype
(Viber, Zalo, Messenger)
Tel KD 01: Động cơ - Điện - Thủy lực- Xích cao su ... : 0966.173.216
Skype
(Viber, Zalo, Messenger)
Tel KD 02: Quay toa - Gầm - Lọc - Kính cabin... : 0973.819.486
Skype
(Viber, Zalo, Messenger)
Tel Tư vấn kỹ thuật : 0966.592.638
Skype
(Viber, Zalo, Messenger)
Tel Phụ tùng Crane : 0966.592.638
Skype
(Viber, Zalo, Messenger)
Tư vấn kỹ thuật
Thông số bánh sao|vành sao
Thông số bánh sao, vành sao của máy xúc được thể hiện như sau...
Thông số của bánh sao| vành sao
 

 

 

Bảng thông số bánh sao| vành sao

Model A(đường kinh
 trong)
M P(bước xích) H W N(lỗ+ɸ) Z(răng)
DH55/R60 250 465 135 42 18 12-ɸ17. 21
DH130 325 592 171 56 18.7 15-ɸ17.5 21
DH170 362 645 171 64 21.6 21-ɸ18. 23
DH370 490 740 216 90 33 28-ɸ21. 21
DH400 490 740 216 90 33 28-ɸ21. 21
DH220/R225-7 402 660 190 68 18 30-ɸ16. 21
DH280 450 760 203 74 25.5 16-ɸ21.5 23
DH450 325 590 171 52 22.4 15-ɸ17. 21
E55 230 454 135 49 14.5 9-ɸ15.5 19
E70B 265 555 135 38 18 12-ɸ16. 25
E70B-3 288 555 135 38 17 12-ɸ16. 25
E120B 346 600 171 52 21 15-ɸ18. 21
E200B 415 660 190 63 22.3 14-ɸ21.5 21
E305B 230 428 135 49 16 12-ɸ15. 19
E320 456 660 190 65 23 16-ɸ21. 21
E325 450 697 203 75 27 18-ɸ21.5 21
E330 515 813 216 80 28 16-ɸ21.5 23
E345 577 810 216 86 23 20-ɸ25. 23
E450 561 885 216 86 26 24-ɸ27. 25
E300B 450 770 190 70 25 16-ɸ21. 25
EC140 366 591 171 58 16 22-ɸ17. 21
EC150 320 650 171 56 15 20-ɸ18. 23
EC240 410 658 190 62 21.4 18-ɸ19. 21
EC290 450 704 203 84 28 16-ɸ21. 21
EC360 450 760 216 90 27 24-ɸ21. 21
EC460/R450 461 819 216 87 26 24-ɸ21. 23
EX30-5 204 350 101 28 14.6 9-ɸ13. 21
EX35 210 350 101 27 15 9-ɸ13. 21
EX55 230 420 135 42 12.3 9-ɸ15. 19
EX60-1 290 535 154 50 18 12-ɸ17. 21
EX70 330 535 154 40 19.6 12-ɸ18. 23
EX90 330 535 154 40 19.6 12-ɸ18. 21
EX100 356 590 171 58 21.7 16-ɸ17. 21
EX135 370 591 171 56 16 16-ɸ18. 21
EX150-1/EX1500 365 643 171 65 17 22-ɸ17. 23
EX200-1 415 657 175 63 21.6 16-ɸ22. 23
EX200-2 430 658 190 70 20.8 16-ɸ21.5 21
EX200-3 419 658 190 70 24 16-ɸ22. 21
EX300-3 465 704 203 90 28 20-ɸ22. 21
UH04-7 268 600 171 64 16 16-ɸ18. 21
UH045 284 600 171 67 19 16-ɸ19. 21
UH025-5 245 535 154 50 14 12-ɸ18. 21
UH025-7 245 534 154 49 16 12-ɸ17. 21
UH063 330 655 171 66 18.5 16-ɸ17.5 23
UH081 276 665 175 65 22.3 14-ɸ21.5 21
UH083 370 660 175 70 23 16-ɸ22. 23
HD307 265 514 135 38 18 12-ɸ17.5 23
HD550-3 362 650 171 64 22.7 15-ɸ17.5 23
HD550-7 362 650 171 64 22.7 21-ɸ18. 23
HD700-2 362 590 171 60 21 15-ɸ17.5 21
HD1880 556 821 216 90 28 24-ɸ25. 23
HD800 402 660 190 62 21.3 22-ɸ18. 21
MS120-2 380 645 171 58 20 16-ɸ18. 23
MS110-8/MS110 240 506 135 38 18.5 16-ɸ13. 23
TB175 250 530 154 36 16 12-ɸ16. 21
PC20 190 380 101 27 15 9-ɸ13. 23
PC30 190 350 101 27 14.5 9-ɸ13. 21
PC30-7 210 385 101 25 15.6 9-ɸ13. 23
PC30-10 210 385 101 27 14 12-ɸ13. 23
PC40-7 210 420 135 36 16 9-ɸ13. 21
PC60-6/7 265 525 154 36 15 12-ɸ16. 21
PC74 265 480 154 36 15 12-ɸ15.5 19
PC90 324 538 175 40 16.2 15-ɸ19. 19
PC120-6 400 600 175 42 14.4 15-ɸ18. 21
PC150 424 660 190 60 21.6 15-ɸ18. 21
PC200-1 346 660 190 68 17 6-ɸ60. 21
PC200-5 473 660 190 73 18 20-ɸ19. 21
PC200-5 473 660 175 68 19 20-ɸ19. 23
PC300-3/5 526 728 203 82 22.6 20-ɸ21. 22
PC400-3/5 570 804 216 82 22.8 26-ɸ21.5 23
PC400-6 564 795 228 88 21 26-ɸ21.5 21
R130 363 585 171 57 21.1 22-ɸ17. 21
R130-3 363 585 171 57 21.1 21-ɸ17. 21
R150-9 324 590 171 56 18 21-ɸ16.5 21
R170 362 644 171 67 17 21-ɸ16.5 23
R200/R220 402 650 171 65 23.6 30-ɸ17.5 23
R500/DH500 460 813 216 86 35 24-ɸ21.5 23
R914 350 659 190 73 30 24-ɸ22. 21
R934 425 724 190 72 30 24-ɸ23. 23
R944 425 814 216 93 30 24-ɸ23. 23
SH120 325 650 171 52 17.6 15-ɸ18. 23
SH300 435 765 203 85 30 24-ɸ21.5 23
SH340 402 710 190 70 24 22-ɸ17. 23
SH350 450 813 216 78 30 24-ɸ21. 23
SH280FZA 362 592 171 61 21 21-ɸ18. 21
SK07-2 402 646 171 68 22 16-ɸ21.5 23
SK07N2 463 710 175 73 24.3 20-ɸ22. 25
SK20 160 320 101 25 12 12-ɸ11. 19
SK045 230 435 135 30 14.2 16-ɸ16. 19
SK130-8 324 594 171 60 18 18-ɸ16. 21
SK60 265 530 154 46 18 12-ɸ16.5 21
SK100-3 325 590 171 46 20 15-ɸ17. 21
SK200-3/SK200 410 652 190 64 19 22-ɸ19. 21
SK200-8 402 650 190 70 26.9 26-ɸ17.5 21
SK220-3 455 690 203 75 26 20-ɸ21.5 21
SK220-5 455 720 190 70 24 20-ɸ21.5 23
SK230 410 650 190 62 20.2 26-ɸ20. 21
SK250-8 402 660 190 63 21 30-ɸ17. 21
SK260-8 402 660 190 63 21 30-ɸ17. 21
SK300 435 742 216 78 29 26-ɸ21.5 21
SK320 435 742 216 78 29 26-ɸ21.5 21
SK330-8 450 740 216 80 30 26-ɸ21. 21
SK400-25 570 885 216 87 35 24-ɸ26. 25
SK450/SH430 572 880 235 84 27 24-ɸ25.5 23
ZAX200 419 656 190 66 23 18-ɸ22. 21
ZAX240 431 654 190 67 21 20-ɸ22. 21
ZAX270 482 744 216 78 28 24-ɸ21.5 21
ZAX300-8 482 755 216 80 28 22-ɸ23. 21
YC35 204 380 101 35 19.3 9-ɸ13. 23
YC60 230 472 135 40 13 12-ɸ15. 21
YC85 265 490 140 42 20 12-ɸ16. 21
PC650 790 1060 260 116 29 25-ɸ28. 25
SH580 500 810 216 80 21 24-ɸ26. 23
D31 492 635 154 48 15 -ɸ. 25
D31-15 392 635 154 49 15 6-ɸ52. 25
D31-17 227 635 154 48 25 16-ɸ18. 25
D50 470 779 175 72 16 6-ɸ75. 27
D50-15 610 780 174 75 18 -ɸ. 27
D20 300 555 135 38 14 6-ɸ70. 25
BD2G 310 550 135 38 14 6-ɸ70. 25
Liên hệ với chúng tôi
Phụ Tùng Máy Công Trình KB
Địa chỉ 1 : Tòa nhà Canal Park khu đô thị Garden City - Long Biên - Hà Nội
Địa chỉ 2 :
Điện thoại : Tell: 02463.29.63.99 - Fax: 024367.57.301
Email : phutungmaycongtrinh.net@gmail.com
Webiste : http://phutungmaycongtrinh.net/
Copyright © 2008 - 2017 KB Construction. All rights reserved.